International Club Friendly19:00 ngày 24/01/2025

GKS Katowice
1 - 0

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốArda
20Chỉ số 2415
4Chỉ số 222
5Chỉ số 20
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2336
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
22752332774830117
Đội hình xuất phát

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nowak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Repka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Strączek#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Galan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Czerwiński#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.blad#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bergier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Bergier#25
Arda
2312932803335191007
Đội hình xuất phát

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ivaylo nedelchev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Ussein#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tsonev#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.statev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.statev#26

s.statev#70

s.statev#30

s.statev#6

s.statev#9

s.statev#91

s.statev#92
s.statev#15
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice4 - 3
Veres
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
GKS Katowice1 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 0
Lechia Gdansk
Lech Poznan2 - 0
GKS Katowice
Cracovia Krakow3 - 4
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 2
Korona Kielce
Unia Skierniewice2 - 1
GKS Katowice
Legia Warszawa4 - 1
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 3
FC Hradec Králové
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Arda
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Arda
Arda4 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 2
Arda
Rozova Dolina1 - 2
Arda
Arda2 - 1
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#11#20#30#42#55#60#70
Arda
#10#20#30#43#50#60#70