International Club Friendly20:00 ngày 27/01/2025

Dynamo Makhachkala
3 - 2

Arda
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
3919223454551021225
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zinovich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zelimkhan yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Trialist#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Pomeshkin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Akhmed dzhabrailov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyas akhmedov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arda
19380697330911910
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Krachunov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.statev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tsonev#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Velev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Ussein#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Radnicki Nis0 - 3
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 3
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala0 - 0
Fakel Voronezh
FC Sochi1 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala0 - 1
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
GKS Katowice1 - 0
Arda
Arda0 - 3
FC Hradec Králové
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Arda
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Arda
Arda4 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Arda2 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 2
Arda
Rozova Dolina1 - 2
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#13#21#30#40#50#60#70
Arda
#12#21#30#40#50#60#70