Kenyan Premier League19:00 ngày 04/11/2025

Nairobi United
3 - 1

Bandari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốBandari
97Chỉ số 2492
8Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2383
2Chỉ số 32
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Nairobi United0 - 3
Sofapaka FC
Etoile Sahel2 - 0
Nairobi United
Nairobi United2 - 0
Etoile Sahel
Kakamega Homeboyz0 - 2
Nairobi United
Bidco United1 - 0
Nairobi United
Mara Sugar FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 2
Nairobi United
Nairobi United3 - 1
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 0
Naivas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bandari
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
AFC Leopards0 - 0
Bandari
Bandari3 - 1
Muranga
Bandari0 - 1
Shabana FC
Kariobangi Sharks0 - 0
Bandari
Bandari1 - 1
Posta Rangers
Mathare United0 - 0
Bandari
Bandari0 - 0
AFC Leopards
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari
Bandari0 - 1
Kenya Police FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#13#21#30#42#56#60#70
Bandari
#11#21#30#42#55#60#70
Gor Mahia
KCB SC
Tusker
Ulinzi Stars Nakuru