Kenyan Premier League18:00 ngày 28/09/2025
APS Bomet
0 - 2

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
APS BometChỉ sốMuranga
57Chỉ số 2452
1Chỉ số 222
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2350
0Chỉ số 32
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của APS Bomet
Shabana FC4 - 2
MCF FC0 - 0
Nzoia United
Kibera Black Stars1 - 0
Kisumu All Stars
Darajani Gogo1 - 0
Vihiga United
SamWest Blackboots1 - 2
3K FC
Luanda Villa SC1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Muranga1 - 0
Mara Sugar FC
Muranga1 - 0
FC Talanta
Mara Sugar FC0 - 0
Muranga
Muranga0 - 0
Gor Mahia
Muranga2 - 0
Sofapaka FC
Tusker2 - 0
Muranga
Muranga1 - 0
Nairobi Star City
Muranga3 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
Posta Rangers3 - 2
MurangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APS Bomet
#10#20#30#40#56#60#70
Muranga
#12#21#30#42#52#60#70
AFC Leopards
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz
KCB SC
Bandari
Nairobi United
Mathare United
Kariobangi Sharks
Bidco United