Cypriot First Division00:00 ngày 17/03/2026

Ethnikos Achnas FC
0 - 2

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Achnas FCChỉ sốAEK Larnaca
33Chỉ số 2495
4Chỉ số 218
1Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 81
1Chỉ số 227
1Chỉ số 26
86Chỉ số 23137
4Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Achnas FC
403077205121770273324
Đội hình xuất phát
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Renteria#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Machado#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Giousis#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Psaltis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Psaltis#38
P.Psaltis#80

P.Psaltis#29

P.Psaltis#64

P.Psaltis#7

P.Psaltis#14
P.Psaltis#44

P.Psaltis#8
P.Psaltis#72
AEK Larnaca
308622292325713215
Đội hình xuất phát

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cardero#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petros ioannou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Izquierdo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mudražija#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Miličević#11

H.Miličević#4

H.Miličević#8

H.Miličević#17

H.Miličević#51

H.Miličević#41
H.Miličević#36

H.Miličević#13

H.Miličević#14
H.Miličević#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 3
AEK Larnaca
AEK Larnaca5 - 5
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC3 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 2
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Crystal Palace0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Akritas Chloraka
AEK Larnaca1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca5 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Achnas FC
#10#20#31#44#51#60#70
AEK Larnaca
#12#20#30#42#56#60#70
AEL Limassol