Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/05/2025

Antequera CF
4 - 1

Real Betis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antequera CFChỉ sốReal Betis B
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
140Chỉ số 23163
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 222
7Chỉ số 213
114Chỉ số 24117
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Antequera CF
Sơ đồ 4-5-1131223432120751614
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

a.marcelo#5 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.E.Rodriguez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Rubio#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rubio#6

A.Rubio#11

A.Rubio#17

A.Rubio#2
A.Rubio#30

A.Rubio#1

A.Rubio#9

A.Rubio#22
A.Rubio#26

A.Rubio#8
A.Rubio#29
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-1133525213336818109
Đội hình xuất phát
german garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
oscar masque#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kohon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Zidane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pablo garcia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
ismael fernandez barea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
carlos reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcos fernandez#12
Marcos fernandez#20
Marcos fernandez#32
Marcos fernandez#24

Marcos fernandez#19

Marcos fernandez#31
Marcos fernandez#11
Marcos fernandez#14

Marcos fernandez#5

Marcos fernandez#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis B1 - 2
Antequera CF
Antequera CF0 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
Antequera CF
Real Betis B2 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 1
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Real Murcia0 - 0
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD3 - 0
Antequera CF
Antequera CF0 - 1
Yeclano Deportivo
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Antequera CF4 - 3
Hercules
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Ceuta2 - 2
Antequera CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Real Betis B0 - 2
Atletico Sanluqueno
Algeciras2 - 2
Real Betis B
Sevilla Atletico0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
Hercules
Yeclano Deportivo1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
Recreativo Huelva0 - 2
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antequera CF
#14#21#30#41#51#60#70
Real Betis B
#11#21#30#42#52#60#70
UD Ibiza
Real Madrid Castilla
Villarreal B
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta