Turkish Super League00:00 ngày 31/05/2025

Antalyaspor
0 - 2

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốTrabzonspor
46Chỉ số 2554
27Chỉ số 2430
87Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1217892771823118819
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dursun#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Hasan Yakub İlçin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Vural#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Samudio#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gaich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gaich#19

A.Gaich#88

A.Gaich#34

A.Gaich#27

A.Gaich#14

A.Gaich#33

A.Gaich#58

A.Gaich#4

A.Gaich#12
A.Gaich#36
Trabzonspor
Sơ đồ 3-5-2547484357952611192217
Đội hình xuất phát

M.TahaTepe#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Malkoçoğlu#74 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Yilmaz#84 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Yokuşlu#35 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Malheiro#79 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Lundstram#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Eskihellaç#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Zubkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#90

S.Banza#21

S.Banza#80

S.Banza#77

S.Banza#70

S.Banza#92

S.Banza#29

S.Banza#15

S.Banza#14
S.Banza#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor5 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Antalyaspor
Trabzonspor2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Eyupspor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Kayserispor3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Konyaspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Bodrum FK0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Samsunspor
Antalyaspor2 - 1
Alanyaspor
Galatasaray4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Samsunspor
Bodrum FK1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor0 - 3
Galatasaray
Trabzonspor0 - 2
Galatasaray
Kasimpasa1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor4 - 3
Alanyaspor
Trabzonspor2 - 0
Goztepe
Adana Demirspor0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Fenerbahce4 - 1
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#10#20#30#40#52#60#70
Trabzonspor
#12#20#30#40#52#60#70
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Atakas Hatayspor