Cypriot First Division00:00 ngày 19/01/2025

Nea Salamis
0 - 4

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nea SalamisChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
113Chỉ số 2386
3Chỉ số 210
43Chỉ số 2461
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Nea Salamis
Sơ đồ 4-3-398222444416232891018
Đội hình xuất phát

Giannis kalanides#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Durmisi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Leuko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

giorgos viktoros#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bejarano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.frangos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Durmishaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Fernandez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

carlitos#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
carlitos#17

carlitos#12
carlitos#33

carlitos#26
carlitos#30

carlitos#25
carlitos#70

carlitos#21

carlitos#0

carlitos#14
Anorthosis Famagusta FC
Sơ đồ 3-5-1-11222356717155482157
Đội hình xuất phát

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kargas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.theodorou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Paroutis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Mugabi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Ioannou#48 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

lopes rafa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Evagoras charalambous#57 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Evagoras charalambous#16

Evagoras charalambous#3

Evagoras charalambous#9
Evagoras charalambous#55

Evagoras charalambous#1

Evagoras charalambous#30
Evagoras charalambous#51

Evagoras charalambous#10

Evagoras charalambous#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC3 - 1
Nea Salamis
Nea Salamis2 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Nea Salamis0 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Nea Salamis0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC4 - 4
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nea Salamis
AEK Larnaca2 - 0
Nea Salamis
Nea Salamis1 - 1
APOEL Nicosia
Nea Salamis0 - 3
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 2
Pafos FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 0
Nea Salamis
Nea Salamis1 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Aradippou1 - 0
Nea Salamis
Nea Salamis0 - 1
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion2 - 2
Nea SalamisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol3 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nea Salamis
#10#20#30#43#53#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#14#23#30#44#510#60#70
AEL Limassol