Turkish First League20:00 ngày 18/01/2025

Esenler Erokspor
1 - 0

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esenler EroksporChỉ sốAdanaspor
77Chỉ số 23119
3Chỉ số 33
2Chỉ số 213
37Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Esenler Erokspor
Sơ đồ 4-1-4-11771453420218129
Đội hình xuất phát

E.Kılıçarslan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ceylan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mert#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Aytaç#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Korkmazoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kaçar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Keser#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ó.Pinchi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Karaman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kayode#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Čataković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Čataković#99

H.Čataković#78

H.Čataković#17

H.Čataković#80

H.Čataković#6
H.Čataković#70

H.Čataković#15
H.Čataković#41
H.Čataković#98

H.Čataković#53
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-155262252142347202116
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.F.Yildirim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kurucuk#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Hatipoğlu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fofana#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Innocent#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Alpsoy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.YépiéYépié#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ciss#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ivan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cikalleshi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cikalleshi#61

S.Cikalleshi#17
S.Cikalleshi#4

S.Cikalleshi#7

S.Cikalleshi#35

S.Cikalleshi#64
S.Cikalleshi#19

S.Cikalleshi#10

S.Cikalleshi#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sakaryaspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Bandirmaspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Kocaelispor0 - 2
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor0 - 1
Umraniyespor
Karaman FK0 - 2
Esenler Erokspor
Karagumruk1 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor2 - 2
Corum FK
Ankaragucu3 - 0
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Boluspor3 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Genclerbirligi0 - 2
Adanaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Erzurumspor FK1 - 0
Adanaspor
Kocaelispor2 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 1
Sakaryaspor
Istanbulspor0 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 1
Bandirmaspor
Adanaspor1 - 1
CorlusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esenler Erokspor
#11#20#30#43#51#60#70
Adanaspor
#10#20#30#43#55#60#70
Iğdır FK
Ankara Keciorengucu
Manisa Futbol Kulübü
Pendikspor
Şanlıurfaspor