Turkish First League01:30 ngày 25/08/2025

Amedspor
4 - 2

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốSivasspor
2Chỉ số 31
10Chỉ số 217
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
43Chỉ số 2436
75Chỉ số 2381
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-2-3-131721157765514919945
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Hanalp#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Aydin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kurt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Başsan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Saba#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernando#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Diagne#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diagne#17

M.Diagne#33

M.Diagne#27

M.Diagne#10

M.Diagne#11

M.Diagne#6

M.Diagne#47

M.Diagne#35
M.Diagne#22

M.Diagne#70
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-13573558689152311
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Emirhan Başyiğit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#58 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Yigiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Campos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fidan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Mbunga-Kimpioka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Badji#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Badji#88

A.Badji#19

A.Badji#16

A.Badji#14

A.Badji#1
A.Badji#77

A.Badji#90

A.Badji#12

A.Badji#26

A.Badji#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Amedspor2 - 2
Erzurumspor FK
Corum FK2 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 0
Bodrum FK
Ankaragucu2 - 0
Amedspor
Amedspor4 - 0
Adanaspor
Umraniyespor3 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 0
Corum FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Bodrum FK
Erzurumspor FK2 - 0
Sivasspor
Kocaelispor2 - 1
Sivasspor
Alanyaspor2 - 0
Sivasspor
Samsunspor1 - 0
Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Bodrum FK
Galatasaray4 - 1
Sivasspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Sivasspor1 - 3
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#14#21#30#42#56#60#70
Sivasspor
#12#20#30#41#52#60#70
Esenler Erokspor
Pendikspor
Ankara Keciorengucu
Bandirmaspor
Belediye Vanspor
Boluspor
Istanbulspor
Sariyer
Serik Belediyespor
Sakaryaspor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor