Iran Pro League21:30 ngày 26/01/2025

Sepahan
2 - 0

Kheybar Khorramabad
Thống kê
Thống kê trận đấu
SepahanChỉ sốKheybar Khorramabad
78Chỉ số 2365
44Chỉ số 2474
1Chỉ số 222
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepahan
Sơ đồ 4-2-3-11142583815105747
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Mohammadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Goudarzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.M.Karimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.N'Zonzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Shekari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Asadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Limouchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kamara#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kamara#86

A.Kamara#9

A.Kamara#44

A.Kamara#66
A.Kamara#24
A.Kamara#90

A.Kamara#6

A.Kamara#16

A.Kamara#11
A.Kamara#95
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-3-2-125262333320778891914
Đội hình xuất phát
batista tony#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
amirhossein rangraz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H. Abarghouei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aghajanpour#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saberipour#20 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
H.Zarouni#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Ahmadi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
emamali faraz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Ghanbari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Khadempour#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Khadempour#2
S.Khadempour#90
S.Khadempour#1
S.Khadempour#15
S.Khadempour#80
S.Khadempour#12

S.Khadempour#66
S.Khadempour#44
S.Khadempour#99
S.Khadempour#4

S.Khadempour#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Chadormalu SC1 - 2
Sepahan
Persepolis0 - 1
Sepahan
Esteghlal Tehran1 - 1
Sepahan
Sepahan5 - 0
Persepolis Pakdasht
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan0 - 3
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe0 - 2
Sepahan
Sepahan1 - 1
Al Wehdat
Pars Jonoubi Jam0 - 2
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Persepolis Pakdasht
Kheybar Khorramabad1 - 2
Mes Rafsanjan
Persepolis2 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 3
Malavan
FC Fard0 - 1
Kheybar Khorramabad
Shams Azar Qazvin2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad3 - 1
Esteghlal Tehran
Chadormalu SC1 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepahan
#12#21#30#43#53#60#70
Kheybar Khorramabad
#10#20#30#42#54#60#70
Tractor S.C.
Foolad Khozestan
Zob Ahan
Aluminium Arak FC