Iran Pro League22:30 ngày 13/03/2025

Nassaji Mazandaran
1 - 1

Sepahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nassaji MazandaranChỉ sốSepahan
4Chỉ số 225
51Chỉ số 2463
5Chỉ số 20
58Chỉ số 2374
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
4Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nassaji Mazandaran
Sơ đồ 4-4-298306838829622521410
Đội hình xuất phát

rezaei#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
amir houshmand#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Mohammadzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Nemati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rostam#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mansour bagheri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M. Mehdipour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Merkel#52 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Pakdel#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Zamehran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Sepahan
Sơ đồ 5-3-2114589955188615109
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Yazdani#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hazbavi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zakipour#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.M.Karimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Dabo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.N'Zonzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Shekari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Rezaei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepahan1 - 1
Nassaji Mazandaran
Sepahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Sepahan
Nassaji Mazandaran0 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 3
Sepahan
Sepahan2 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 1
Sepahan
Sepahan4 - 0
Nassaji Mazandaran
Sepahan0 - 1
Nassaji MazandaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nassaji Mazandaran
Malavan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Zob Ahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Sepahan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Sepahan2 - 2
Persepolis
Malavan1 - 1
Sepahan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 0
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 2
Sepahan
Persepolis0 - 1
Sepahan
Esteghlal Tehran1 - 1
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nassaji Mazandaran
#11#21#30#43#55#60#70
Sepahan
#11#21#30#42#50#60#70
Persepolis Pakdasht