Iran Pro League19:30 ngày 02/02/2025

Aluminium Arak FC
0 - 0

Mes Rafsanjan
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 5-3-213831562106951679
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Badragheh#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
ehsan gharari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohammadmehdi lotfi#77

mohammadmehdi lotfi#9
mohammadmehdi lotfi#88
mohammadmehdi lotfi#27
mohammadmehdi lotfi#11

mohammadmehdi lotfi#22
mohammadmehdi lotfi#26
mohammadmehdi lotfi#39
mohammadmehdi lotfi#30
mohammadmehdi lotfi#4
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-3-381124451710997813298
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Schulz#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Majid nasiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hassan jafari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Vasei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jalaledin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Jolani#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Alinejad#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Jabireh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Spahiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Spahiu#47
S.Spahiu#23
S.Spahiu#82

S.Spahiu#1
S.Spahiu#2

S.Spahiu#66
S.Spahiu#7
S.Spahiu#4

S.Spahiu#32
S.Spahiu#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mes Rafsanjan3 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Mes Rafsanjan
Aluminium Arak FC1 - 3
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Sanat-Naft1 - 0
Aluminium Arak FC
Sepahan1 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.2 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 3
Foolad Khozestan
Tractor S.C.5 - 1
Mes Rafsanjan
Kheybar Khorramabad1 - 2
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob Ahan
Persepolis1 - 3
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Mes Rafsanjan0 - 3
Sepahan
Shenavar Sazi Qeshm0 - 1
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran0 - 1
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#10#20#31#45#52#60#70
Mes Rafsanjan
#10#20#30#41#59#60#70