Iran Pro League19:30 ngày 07/02/2025

Malavan
1 - 1

Sepahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalavanChỉ sốSepahan
61Chỉ số 2350
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
49Chỉ số 2457
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Malavan
Sơ đồ 4-5-13324915148636287711
Đội hình xuất phát
habib abbasi far#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Iri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fallah#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
saeed karimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bagheri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jafari#86 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
behnam barzayi#3 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Norafkan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
abuzar safarzadeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
reza jafari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

reza jafari#0

reza jafari#88

reza jafari#8
reza jafari#27
reza jafari#18
reza jafari#12
reza jafari#0
reza jafari#30
reza jafari#4

reza jafari#2
Sepahan
Sơ đồ 4-4-2114995818231081697
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Yazdani#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Zakipour#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Mohebi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shekari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.M.Karimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bordbar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Rezaei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Limouchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Limouchi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepahan1 - 0
Malavan
Sepahan1 - 0
Malavan
Malavan1 - 2
Sepahan
Sepahan2 - 3
Malavan
Sepahan1 - 1
Malavan
Malavan0 - 0
Sepahan
Sepahan2 - 2
Malavan
Malavan0 - 0
Sepahan
Malavan1 - 0
Sepahan
Sepahan1 - 1
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Malavan
Malavan0 - 0
Esteghlal Tehran
Gol Gohar FC1 - 0
Malavan
Foolad Khozestan2 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Malavan0 - 2
Tractor S.C.
Malavan1 - 2
Persepolis
Kheybar Khorramabad1 - 3
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 0
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 2
Sepahan
Persepolis0 - 1
Sepahan
Esteghlal Tehran1 - 1
Sepahan
Sepahan5 - 0
Persepolis Pakdasht
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan0 - 3
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe0 - 2
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malavan
#11#20#30#43#54#60#70
Sepahan
#11#21#30#40#52#60#70
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran