Iran Pro League17:00 ngày 26/12/2025

Aluminium Arak FC
0 - 1

Malavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốMalavan
0Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-21774126211105187880
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vatandoust#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marzban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kahrizi#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Malavan
Sơ đồ 4-3-398204247790888299913
Đội hình xuất phát

F.Tayebipour#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Papi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amirreza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Iri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Safarzadeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sadeghi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Imani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Jafari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Savaed#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ramezani#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Alinejad#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Malavan
Aluminium Arak FC1 - 0
Malavan
Malavan1 - 0
Aluminium Arak FC
Malavan2 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Persepolis1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Sepahan
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Malavan3 - 0
Mes Shahr Babak FC
Malavan0 - 4
Fajr Sepasi
Esteghlal Tehran1 - 1
Malavan
Malavan2 - 1
Mes Rafsanjan
Paykan1 - 0
Malavan
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Malavan0 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 0
Malavan
Malavan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Malavan1 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#10#20#30#40#50#60#70
Malavan
#11#20#30#41#50#60#70
Tractor S.C.
Gol Gohar FC