Iran Pro League19:30 ngày 31/10/2025

Zob Ahan
0 - 0

Malavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốMalavan
1Chỉ số 33
69Chỉ số 2432
78Chỉ số 2356
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 4-3-3123369688171910770
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
amirhossein rangraz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Ghahremani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jalaledin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Pahlevan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammad mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Latifi#20
O.Latifi#14
O.Latifi#57

O.Latifi#9
O.Latifi#0

O.Latifi#18
O.Latifi#87

O.Latifi#4
O.Latifi#2
O.Latifi#30
Malavan
Sơ đồ 4-3-398272445882120139099
Đội hình xuất phát
F.Tayebipour#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Salmani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Iri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Karami#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saeed karimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jafari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Habibi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Papi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Alinejad#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Sadeghi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ali ramezani#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ali ramezani#12
ali ramezani#26
ali ramezani#19

ali ramezani#2
ali ramezani#29
ali ramezani#23
ali ramezani#82

ali ramezani#6

ali ramezani#30
ali ramezani#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malavan3 - 3
Zob Ahan
Malavan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Zob Ahan0 - 1
Malavan
Malavan1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Malavan1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 0
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Fajr Sepasi1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 0
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran3 - 3
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Paykan
Trabzonspor4 - 0
Zob Ahan
Nassaji Mazandaran0 - 3
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Malavan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Malavan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis0 - 0
Malavan
Malavan0 - 2
Gol Gohar FC
Chadormalu SC0 - 0
Malavan
Foolad Khozestan0 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Sepahan
Malavan0 - 0
Esteghlal Tehran
Gol Gohar FC0 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Foolad KhozestanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#10#20#30#41#55#60#70
Malavan
#10#20#30#43#53#60#70
Tractor S.C.
Shams Azar Qazvin