Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 06/09/2025

Kozakken Boys
0 - 3

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốAlmere City Youth
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
45Chỉ số 2442
0Chỉ số 213
0Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-3126235101224179914
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.v.d.Sluys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Khayati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Sidi Jalloh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Quentin van Beekveld#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Quentin van Beekveld#3
Quentin van Beekveld#22
Quentin van Beekveld#20
Quentin van Beekveld#4

Quentin van Beekveld#9
Quentin van Beekveld#15

Quentin van Beekveld#16
Almere City Youth
Sơ đồ 3-4-33033345332383645191740
Đội hình xuất phát

Joel Van der Wilt#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.vanGom#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jaydon Zijsling#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.vianello#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L. Lenssen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Bas Pennock#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.deNijs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Marley Dors#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marley Dors#48

Marley Dors#39
Marley Dors#31
Marley Dors#35
Marley Dors#37

Marley Dors#49
Marley Dors#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys4 - 0
Kampong
AFC Amsterdam2 - 2
Kozakken Boys
ACV Assen1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys4 - 3
IJsselmeervogels
Kozakken Boys1 - 1
VV DOVO
Kozakken Boys2 - 3
Achilles Veen
Katwijk0 - 3
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 1
New bumblebee
Kozakken Boys3 - 0
RKSV Wittenhorst
Kozakken Boys4 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth3 - 2
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 3
HHC Hardenberg
De Treffers4 - 2
Almere City Youth
Ajax Amateurs3 - 4
Almere City Youth
FC Rijnvogels2 - 5
Almere City Youth
VV Eemdijk4 - 7
Almere City Youth
IJsselmeervogels1 - 1
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 3
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 1
SpakenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#10#20#30#40#55#60#70
Almere City Youth
#13#21#30#41#55#60#70
HSV Hoek
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
RKAV Volendam
Barendrecht
Excelsior Maassluis