Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 02/03/2026

Algeciras
0 - 0

Teruel
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốTeruel
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 34
3Chỉ số 210
25Chỉ số 2413
9Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-5-11224151121810202419
Đội hình xuất phát

Ivan moreno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lucena#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ruiz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.García#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Garrido#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Álamo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

oscar castro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
I.Obeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Obeng#2
I.Obeng#23

I.Obeng#7

I.Obeng#14

I.Obeng#3

I.Obeng#9

I.Obeng#16

I.Obeng#13

I.Obeng#17
Teruel
Sơ đồ 5-4-1132241512310146821
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
nathaniel nicholas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.F.Colomer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Redon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Blesa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ivan ramos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ivan ramos#7

ivan ramos#17
ivan ramos#1
ivan ramos#11
ivan ramos#16

ivan ramos#5

ivan ramos#9
ivan ramos#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
UD Marbella4 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Algeciras1 - 1
Eldense
Real Murcia0 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 0
Real Betis B
SD Tarazona2 - 2
Algeciras
Algeciras3 - 0
Sevilla Atletico
Algeciras0 - 0
Villarreal B
Teruel1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Teruel
Teruel1 - 0
UD Ibiza
Sevilla Atletico0 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Real Murcia
Eldense2 - 0
Teruel
Teruel0 - 1
Sabadell
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Teruel
Teruel0 - 1
Antequera CF
SD Tarazona3 - 2
Teruel
Teruel1 - 0
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#10#20#30#41#59#60#70
Teruel
#10#20#30#44#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
FC Cartagena
AD Alcorcon
Hercules
Atletico Sanluqueno