Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 26/02/2026

Juventud Torremolinos CF
2 - 2

Teruel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juventud Torremolinos CFChỉ sốTeruel
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 81
3Chỉ số 25
2Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
92Chỉ số 2492
100Chỉ số 23120
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-3-3115518161062517911
Đội hình xuất phát
R.Frances#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Salguero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
fernandez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Delmonte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Diaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gallego#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
usse diao#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Isaac gonzalez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
i.ribeiro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.ribeiro#24

i.ribeiro#22

i.ribeiro#29
i.ribeiro#14
i.ribeiro#23
i.ribeiro#4
i.ribeiro#2
i.ribeiro#21
i.ribeiro#7

i.ribeiro#13

i.ribeiro#19

i.ribeiro#20
Teruel
Sơ đồ 3-5-2132214415616523793
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Redon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Medina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S. Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lolo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lolo#10

Lolo#21
Lolo#1
Lolo#12
Lolo#29
Lolo#3
Lolo#19

Lolo#8
Lolo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Hercules
Juventud Torremolinos CF3 - 1
Hodd
Algeciras1 - 0
Juventud Torremolinos CF
Sabadell2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Sevilla Atletico
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Eldense
Real Betis B2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Gimnastic de Tarragona
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Teruel1 - 0
UD Ibiza
Sevilla Atletico0 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Real Murcia
Eldense2 - 0
Teruel
Teruel0 - 1
Sabadell
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Teruel
Teruel0 - 1
Antequera CF
SD Tarazona3 - 2
Teruel
Teruel1 - 0
Algeciras
Villarreal B1 - 2
TeruelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juventud Torremolinos CF
#12#21#30#42#53#60#70
Teruel
#12#21#30#43#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
CE Europa
AD Alcorcon
Atletico Sanluqueno