Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 01/02/2026

Teruel
0 - 0

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TeruelChỉ sốReal Murcia
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
8Chỉ số 33
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2380
32Chỉ số 2420
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teruel
Sơ đồ 3-5-21322418157161423919
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Menargues#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

n.rijnvan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
a.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S. Moreno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Royo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Lolo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Rafael palmas de#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rafael palmas de#8
Rafael palmas de#3

Rafael palmas de#5
Rafael palmas de#28
Rafael palmas de#29
Rafael palmas de#1

Rafael palmas de#6

Rafael palmas de#17

Rafael palmas de#21
Real Murcia
Sơ đồ 4-4-2123415391221191020
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Sanchez#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
palmberg pedro joao#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

djanbou sekou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jorquera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.gomez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Zenitagoia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Zenitagoia#16

E.Zenitagoia#23

E.Zenitagoia#11

E.Zenitagoia#22
E.Zenitagoia#35

E.Zenitagoia#14

E.Zenitagoia#7
E.Zenitagoia#39

E.Zenitagoia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Eldense2 - 0
Teruel
Teruel0 - 1
Sabadell
Gimnastic de Tarragona0 - 1
Teruel
Teruel0 - 1
Antequera CF
SD Tarazona3 - 2
Teruel
Teruel1 - 0
Algeciras
Villarreal B1 - 2
Teruel
Atletico de Madrid B3 - 0
Teruel
Teruel0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia0 - 0
TeruelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia0 - 2
Algeciras
UD Ibiza2 - 0
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 2
Real Murcia
UCAM Murcia3 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
CE Europa
Real Murcia0 - 2
Real Betis
Real Murcia0 - 1
Sabadell
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
Real Murcia3 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teruel
#10#20#30#48#54#60#70
Real Murcia
#10#20#30#43#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
AD Alcorcon
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella