Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlbirex Niigata vs Toyo University

Albirex Niigata vs Toyo University

Kiểm tra lịch trận đấu Albirex Niigata vs Toyo University diễn ra lúc 17:00 ngày 16/07/2025 tại Jd88.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 16/07/2025
Albirex Niigata

Albirex Niigata

1 - 2
Toyo University

Toyo University

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu16/07/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4345416
Lineup

Đội hình trận đấu

Albirex Niigata

Sơ đồ 4-2-3-1
213842152233209184648

Đội hình xuất phát

R.Tashiro
R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mori
K.Mori#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Hayakawa
F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Arai
T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Takagi
Y.Takagi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Silveira
M.Silveira#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Yamura
K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Wakatsuki
Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Kasai
K.Kasai#46 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y. Otake
Y. Otake#48 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y. Otake
Y. Otake#35
Y. Otake
Y. Otake#5
Y. Otake
Y. Otake#41
Y. Otake
Y. Otake#13
Y. Otake
Y. Otake#30
Y. Otake
Y. Otake#99
Y. Otake
Y. Otake#23
Y. Otake#53
Y. Otake#55

Toyo University

Sơ đồ 4-4-2
2227254329714610

Đội hình xuất phát

ryoma iwai#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Okabe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Arai#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Yamanouchi#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hinata fukuhara#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arata miyamoto#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Murakami#9 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Nabeshima#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
akira takahashi#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tasei#6 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Yunomae#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Yunomae#8
M.Yunomae#11
M.Yunomae#15
M.Yunomae#12
M.Yunomae#18
M.Yunomae#16
M.Yunomae#3
M.Yunomae#1
M.Yunomae#19
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Albirex Niigata

Kyoto SangaKyoto Sanga2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256647 · Home #20273 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 4Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256611 · Home #10066 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale3 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256573 · Home #10908 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka3 - 2Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256667 · Home #10898 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256555 · Home #10066 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 0Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4335357 · Home #10066 · Away #58497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus3 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256527 · Home #10525 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata2 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4256537 · Home #10066 · Away #11681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 2Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4321638 · Home #10066 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256559 · Home #21978 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toyo University

Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 0Toyo UniversityToyo University
Match #4335358 · Home #10380 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 2, 0]
Sendai UniversitySendai University2 - 4Toyo UniversityToyo University
Match #4333586 · Home #12101 · Away #45196 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 4, 0, 3, 7, 0, 0]
Sunmoon UniversitySunmoon University2 - 2Toyo UniversityToyo University
Match #4288781 · Home #26704 · Away #45196 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University1 - 0Niigata University of Health and WelfareNiigata University of Health and Welfare
Match #4257687 · Home #45196 · Away #79594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University0 - 1Nihon UniversityNihon University
Match #4252552 · Home #45196 · Away #79501 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tokoha University SCTokoha University SC0 - 3Toyo UniversityToyo University
Match #4252357 · Home #44406 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Kansai UniversityKansai University0 - 1Toyo UniversityToyo University
Match #4251161 · Home #22211 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University5 - 2Sapporo UniversitySapporo University
Match #4249336 · Home #45196 · Away #22077 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyungmin UniversityKyungmin University0 - 1Toyo UniversityToyo University
Match #4148111 · Home #84080 · Away #45196 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Toyo UniversityToyo University3 - 0Tokai Gakuen UniversityTokai Gakuen University
Match #4045445 · Home #45196 · Away #55035 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Albirex Niigata
#11#20#30#41#51#60#70
Toyo University
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K