Japanese J1 League17:00 ngày 26/02/2025

Kashima Antlers
2 - 1

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốAlbirex Niigata
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2379
39Chỉ số 2561
9Chỉ số 227
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2435
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122555225141027940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Koike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#77

Y.Suzuki#23

Y.Suzuki#34

Y.Suzuki#19

Y.Suzuki#3

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#20

Y.Suzuki#13

Y.Suzuki#71
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-212553312819830419
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Miyamoto#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yamura#21

K.Yamura#11

K.Yamura#2

K.Yamura#22

K.Yamura#38

K.Yamura#13

K.Yamura#20

K.Yamura#33

K.Yamura#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Albirex Niigata
Kashima Antlers2 - 0
Albirex Niigata
Kashima Antlers2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata2 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 0
Tokyo Verdy
Shonan Bellmare1 - 0
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 1
Machida Zelvia
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Kyoto Sanga0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex Niigata
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Urawa Red Diamonds0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Nagoya Grampus2 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos0 - 0
Albirex Niigata
Kawasaki Frontale0 - 2
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#12#21#30#40#55#60#70
Albirex Niigata
#11#21#30#41#53#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
Fagiano Okayama
Yokohama FC