Japanese J1 League12:00 ngày 13/04/2025

Albirex Niigata
0 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốYokohama FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
42Chỉ số 2434
0Chỉ số 30
120Chỉ số 2382
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2211
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-212523311619674199
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Komi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Ono#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#23

Y.Ono#46

Y.Ono#15

Y.Ono#5

Y.Ono#8

Y.Ono#30

Y.Ono#33

Y.Ono#18

Y.Ono#9
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12116253464877691
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Suzuki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#8

Lukian#9

Lukian#34

Lukian#20

Lukian#1

Lukian#28

Lukian#49

Lukian#15

Lukian#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata3 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Yokohama FC2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata3 - 0
Yokohama FC
Albirex Niigata0 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata3 - 1
Yokohama FC
Albirex Niigata2 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Avispa Fukuoka
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Shimizu S-Pulse
Yokohama FC0 - 1
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 1
Yokohama FC
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Cerezo Osaka
Yokohama FC0 - 2
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Fagiano Okayama
Yokohama FC0 - 1
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#10#20#30#40#55#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#40#53#60#70
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Shonan Bellmare