Japanese J1 League12:00 ngày 09/03/2025

Kyoto Sanga
0 - 1

Avispa Fukuoka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốAvispa Fukuoka
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
39Chỉ số 2448
2Chỉ số 2211
58Chỉ số 2542
90Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-326222450447103914929
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Okugawa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Okugawa#8

M.Okugawa#4

M.Okugawa#48

M.Okugawa#93

M.Okugawa#6

M.Okugawa#18

M.Okugawa#21

M.Okugawa#31

M.Okugawa#5
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-13137207728811228259
Đội hình xuất phát

M.Murakami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Shichi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yuzawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kitajima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Zahedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Zahedi#17

S.Zahedi#4

S.Zahedi#15

S.Zahedi#18

S.Zahedi#7

S.Zahedi#29

S.Zahedi#14

S.Zahedi#24

S.Zahedi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale0 - 1
Kyoto Sanga
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo Verdy
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 0
Kashima Antlers
Kyoto Sanga1 - 1
Kawasaki Frontale
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Kyoto Sanga
Vissel Kobe2 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Vissel Kobe0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale3 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#10#20#30#41#52#60#70
Avispa Fukuoka
#11#20#30#40#52#60#70
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC
Shonan Bellmare
Albirex Niigata