J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup17:00 ngày 09/04/2025

Matsumoto Yamaga FC
0 - 2

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốAlbirex Niigata
7Chỉ số 25
5Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2463
4Chỉ số 229
43Chỉ số 2557
114Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1144273649183024224142
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ninomiya#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Homma#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kokubu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#37

S.Tanaka#40

S.Tanaka#34

S.Tanaka#33

S.Tanaka#20

S.Tanaka#16

S.Tanaka#23

S.Tanaka#31

S.Tanaka#47
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-123154354281133301346
Đội hình xuất phát

D.Yoshimitsu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Okamoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chiba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Miyamoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DaniloGomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Takagi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Ochiai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kasai#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kasai#5

K.Kasai#16

K.Kasai#9

K.Kasai#18

K.Kasai#21

K.Kasai#20

K.Kasai#38

K.Kasai#48

K.Kasai#31
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Albirex Niigata2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 3
Albirex Niigata
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 5
Kochi United
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Sagan Tosu
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC Sagamihara
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Azul Claro Numazu0 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Avispa Fukuoka
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#57#60#70
Albirex Niigata
#12#21#30#41#55#60#70