Japanese J1 League12:00 ngày 15/03/2025

Machida Zelvia
1 - 0

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Machida ZelviaChỉ sốAlbirex Niigata
1Chỉ số 30
64Chỉ số 2426
111Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-1155032616181920790
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Shimoda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakayama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Oh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Oh#23

S.Oh#8

S.Oh#10

S.Oh#13

S.Oh#6

S.Oh#49

S.Oh#4

S.Oh#9

S.Oh#15
Albirex Niigata
Sơ đồ 3-4-2-112538252263128417
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mori#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fujiwara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Horigome#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Taniguchi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Taniguchi#23

K.Taniguchi#42

K.Taniguchi#35

K.Taniguchi#16

K.Taniguchi#8

K.Taniguchi#30

K.Taniguchi#33

K.Taniguchi#18

K.Taniguchi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Machida Zelvia2 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata5 - 0
Machida Zelvia
Albirex Niigata0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 3
Albirex Niigata
Machida Zelvia0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata4 - 0
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Yokohama FC0 - 2
Machida Zelvia
Nagoya Grampus1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kashima Antlers3 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Machida Zelvia3 - 0
FC Tokyo
Sagan Tosu2 - 1
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex Niigata
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Urawa Red Diamonds0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Nagoya Grampus2 - 2
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Machida Zelvia
#11#21#30#41#56#60#70
Albirex Niigata
#10#20#30#40#52#60#70
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Shonan Bellmare