Spanish Segunda Division19:00 ngày 21/09/2025

AD Ceuta
1 - 0

Real Zaragoza
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốReal Zaragoza
6Chỉ số 25
45Chỉ số 2433
3Chỉ số 213
5Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31317615385197922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Almenara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#20

K.A.Kone#18

K.A.Kone#21

K.A.Kone#23

K.A.Kone#25

K.A.Kone#10

K.A.Kone#16

K.A.Kone#12

K.A.Kone#1

K.A.Kone#4

K.A.Kone#14

K.A.Kone#26
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-4-2132331631824617199
Đội hình xuất phát

Rodriguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

YussifSaidu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Radovanović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.E.Tasende#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

DelaFuente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Akouokou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Bare#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Moyano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kodro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gómez#1

D.Gómez#14

D.Gómez#29

D.Gómez#5

D.Gómez#15

D.Gómez#31

D.Gómez#8

D.Gómez#4

D.Gómez#12

D.Gómez#11

D.Gómez#23

D.Gómez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Castellon3 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
SD Huesca
Racing Santander4 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Sevilla Atletico0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta4 - 1
Al-Wakrah Sports Club
AD Ceuta1 - 2
Juventud Torremolinos CF
AD Ceuta1 - 4
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza1 - 1
Real Valladolid CF
Castellon1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 3
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
Gimnastic de Tarragona1 - 2
Real Zaragoza
SD Tarazona1 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 0
Mirandes
Castellon4 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#20#30#45#56#60#70
Real Zaragoza
#10#20#30#42#55#60#70
RC Deportivo
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
Burgos CF
Cordoba
Eibar
CD Leganes
Granada CF
Cultural Leonesa