Spanish Segunda Division00:30 ngày 06/09/2025

Albacete Balompié SAD
1 - 4

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốMirandes
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
122Chỉ số 2369
77Chỉ số 2425
13Chỉ số 227
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-21155143111882247
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Valverde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

AgusMedina#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Puertas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Puertas#28

A.Puertas#40

A.Puertas#10

A.Puertas#27

A.Puertas#19

A.Puertas#16

A.Puertas#13

A.Puertas#26

A.Puertas#17
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132222124311266107
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Postigo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Córdoba#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Cardero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Parra#27

Parra#9

Parra#4

Parra#8

Parra#29

Parra#5

Parra#31

Parra#20

Parra#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Mirandes
Mirandes4 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 2
Albacete Balompié SAD
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Racing Santander
Almeria4 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Castellon
Albacete Balompié SAD2 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD5 - 0
Villarreal B
CD Linares Deportivo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Murcia1 - 2
Albacete Balompié SAD
Andorra CF0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Al-Rayyan Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Granada CF1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 1
SD Huesca
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
CA Osasuna3 - 0
Mirandes
Real Zaragoza2 - 0
Mirandes
Athletic Bilbao B1 - 0
Mirandes
Real Oviedo2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Mirandes4 - 1
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#11#20#31#42#55#60#70
Mirandes
#14#21#30#41#52#60#70
RC Deportivo
Malaga
UD Las Palmas
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Eibar
CD Leganes
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa