Armenian Premier League19:00 ngày 27/05/2025

Alashkert Yerevan
1 - 0

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốFC Noah
2Chỉ số 221
55Chỉ số 2433
10Chỉ số 24
76Chỉ số 2381
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
0Chỉ số 35
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-1-4-17115274291023709555
Đội hình xuất phát

V.Vimercati#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.khachatryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Manucharyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Martirosyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Hovhannisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Tarakhchyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Avetisyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

h.katoh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Kireenko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Metoyan#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Metoyan#7
S.Metoyan#33

S.Metoyan#19

S.Metoyan#22

S.Metoyan#77

S.Metoyan#5
S.Metoyan#11
S.Metoyan#21
S.Metoyan#16
S.Metoyan#1
FC Noah
Sơ đồ 4-4-229145535672027503024
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mendoza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

artur movsesyan#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
andranik karapetyan#67 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gambos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Gagik meloyan#50 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Petrosyan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Khudaverdyan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Khudaverdyan#69
Z.Khudaverdyan#60
Z.Khudaverdyan#62
Z.Khudaverdyan#61
Z.Khudaverdyan#65
Z.Khudaverdyan#64
Z.Khudaverdyan#63

Z.Khudaverdyan#68

Z.Khudaverdyan#8
Z.Khudaverdyan#40

Z.Khudaverdyan#10
Z.Khudaverdyan#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
FC Noah4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 6
FC Noah
FC Noah2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Noah
Alashkert Yerevan0 - 0
FC Noah
FC Noah4 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 1
FC Noah
Alashkert Yerevan3 - 0
FC Noah
FC Noah3 - 2
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
BKMA2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
FC West Armenia
Shirak4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan3 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah2 - 0
Ararat-Armenia FC
Urartu3 - 3
FC Noah
FC Noah3 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 1
FC Pyunik
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA1 - 5
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#11#21#30#40#511#60#70
FC Noah
#10#20#30#45#55#60#70