Saudi Professional League22:35 ngày 26/09/2025

Al Hazem
0 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl Ahli SC
76Chỉ số 23106
34Chỉ số 2452
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
1Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-3-31482344276322411910
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Harbi#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Al-Sayyali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martins#23

F.Martins#17

F.Martins#80

F.Martins#5

F.Martins#77

F.Martins#13

F.Martins#2

F.Martins#7

F.Martins#26
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-216275388767920917
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gonçalves#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#29

I.Toney#14

I.Toney#30

I.Toney#47

I.Toney#19

I.Toney#1

I.Toney#26

I.Toney#32

I.Toney#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem0 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Hazem
Al Ahli SC1 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Ahli SC
Al Hazem2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Damac1 - 1
Al Hazem
Al Markhiya0 - 2
Al Hazem
Al Hazem3 - 0
Al-Adalah
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al Safa1 - 4
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al Bukayriyah2 - 0
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 3
Pyramids FC
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Neom SC
Al Nassr2 - 2
Al Ahli SC
Al Qadsiah1 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al Riyadh
Al-Ain FC1 - 1
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#10#20#30#42#52#60#70
Al Ahli SC
#12#20#30#41#53#60#70
Al Taawoun
Al Khaleej
Al Ittihad
Al Kholood
Al Fayha
Al Okhdood
Al Najma(KSA)