Saudi Professional League00:30 ngày 31/10/2025

Al Kholood
2 - 3

Neom SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốNeom SC
3Chỉ số 33
95Chỉ số 2394
4Chỉ số 22
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
47Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-231852371169691870
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlSafari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sawaan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sawaan#15

M.Sawaan#4

M.Sawaan#39

M.Sawaan#46

M.Sawaan#30

M.Sawaan#48

M.Sawaan#99

M.Sawaan#24
Neom SC
Sơ đồ 4-4-281154442522672101991
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Oyayari#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bouabre#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Benrahma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rodríguez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#93

A. Lacazette#27

A. Lacazette#71

A. Lacazette#1

A. Lacazette#24

A. Lacazette#11

A. Lacazette#2

A. Lacazette#88

A. Lacazette#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Kholood5 - 1
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 2
Al Kholood
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Damac
Al Nassr2 - 0
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Neom SC1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Al Hazem2 - 1
Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 2
Neom SC
Al Ahli SC1 - 0
Neom SC
AS Roma2 - 2
Neom SC
Valencia CF Mestalla1 - 1
Neom SC
FC Cartagena0 - 0
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#12#21#30#43#54#60#70
Neom SC
#13#22#30#43#52#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Al Ittihad
Al Fateh