Saudi Arabia Division 123:10 ngày 26/08/2026

Al Bukayriyah
1 - 1

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl Okhdood
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 27
81Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 226
42Chỉ số 2454
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-11723195566761383411
Đội hình xuất phát

M.Jawhar#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Musa Al Hamidi Hamad Al Harbi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Flores#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohammed bin Ahmed bin Ali Al Mahmudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

y.zakir#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Al-Muwallad#2
S.Al-Muwallad#36
S.Al-Muwallad#4
S.Al-Muwallad#38
S.Al-Muwallad#10
S.Al-Muwallad#18

S.Al-Muwallad#45
Al Okhdood
Sơ đồ 4-2-3-112173550194910737
Đội hình xuất phát

R.Al-Najjar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

AbuAbd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Al-Harbi#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alex#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Al-Hawsawi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Salem#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Sangare#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pedro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jae Dambelley Sidibeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Lazam#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Lazam#96

K.Lazam#12
K.Lazam#23

K.Lazam#88

K.Lazam#24

K.Lazam#92
K.Lazam#13

K.Lazam#11

K.Lazam#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Al-Anwar Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Al-Adalah | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Jeddah Sports Club | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Al-Jabalain | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | Al Wehda Mecca | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | Al Zulfi | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | Al-Raed SFC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Al-Tai | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Al Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 11 | Al Najma(KSA) | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al-Orobah FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 13 | Damac | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 14 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Al-Jandal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Al Saqer | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 17 | Al Bukayriyah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 18 | Al Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 0
Al-Anwar Club
Al Bukayriyah2 - 3
Al Hazem
Diraiyah3 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al-Batin0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al-Tai0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 0
Al Khaleej
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood3 - 1
Al Khaleej
Al Kholood0 - 0
Al Okhdood
Al Ahli SC4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Ettifaq
Damac2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 2
Al Nassr
Al Okhdood1 - 0
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#20#30#41#53#60#70
Al Okhdood
#11#21#30#42#58#60#70
Al Ula FC
Al-Adalah
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca
Al Zulfi
Al-Raed SFC
Al Najma(KSA)
Al-Orobah FC
Hajer
Al-Jandal
Al Saqer
Al Jeel