Cypriot First Division00:00 ngày 02/12/2025

Akritas Chloraka
1 - 1

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốAEK Larnaca
0Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 25
35Chỉ số 2489
80Chỉ số 23128
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
2328171672614196101
Đội hình xuất phát

E.Taffertshofer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Barry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.chatzivasilis#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ioannou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kablan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Perntreou#29
K.Perntreou#30
K.Perntreou#88

K.Perntreou#20
K.Perntreou#4
K.Perntreou#3
K.Perntreou#24

K.Perntreou#99
K.Perntreou#11

K.Perntreou#5

K.Perntreou#82
AEK Larnaca
231271769293223020
Đội hình xuất phát

J.Izquierdo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petros ioannou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Amyn#4

Y.Amyn#10

Y.Amyn#51

Y.Amyn#29

Y.Amyn#21

Y.Amyn#41
Y.Amyn#36

Y.Amyn#7

Y.Amyn#14
Y.Amyn#99

Y.Amyn#19

Y.Amyn#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca5 - 0
Akritas Chloraka
AEK Larnaca1 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 2
AEK Larnaca
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka5 - 2
Doxa Katokopias
AEL Limassol0 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC3 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
APOEL Nicosia
Crystal Palace0 - 1
AEK Larnaca
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 4
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#11#21#30#44#52#60#70
AEK Larnaca
#11#21#30#42#55#60#70
Ethnikos Achnas FC