Cypriot First Division22:00 ngày 13/12/2025

Akritas Chloraka
3 - 1

Ethnikos Achnas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốEthnikos Achnas FC
78Chỉ số 23133
3Chỉ số 33
3Chỉ số 214
23Chỉ số 2496
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 81
2Chỉ số 2210
1Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
3091061426171116281
Đội hình xuất phát
G.Vasiliou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kablan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.chatzivasilis#26 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athanasiou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Perntreou#29

K.Perntreou#5

K.Perntreou#7

K.Perntreou#99
K.Perntreou#22
K.Perntreou#24
K.Perntreou#3
K.Perntreou#4

K.Perntreou#20
K.Perntreou#88

K.Perntreou#82
Ethnikos Achnas FC
33987271712537304024
Đội hình xuất phát

N.Andereggen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breno#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cejas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ofori#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Psaltis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Psaltis#29
P.Psaltis#25

P.Psaltis#9

P.Psaltis#10
P.Psaltis#89
P.Psaltis#11

P.Psaltis#8

P.Psaltis#21

P.Psaltis#36
P.Psaltis#44

P.Psaltis#14
P.Psaltis#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Akritas Chloraka
Ethnikos Achnas FC2 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 3
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC4 - 1
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Pafos FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka5 - 2
Doxa Katokopias
AEL Limassol0 - 2
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Spartakos Kitiou0 - 4
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC5 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 0
Ethnikos Achnas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#13#21#30#43#51#60#70
Ethnikos Achnas FC
#11#20#30#43#57#60#70
Omonia Nicosia FC