Cypriot First Division00:00 ngày 02/12/2025

Omonia Nicosia FC
3 - 1

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốOmonia Aradippou
108Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 223
68Chỉ số 2446
2Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
208524811251040630
Đội hình xuất phát

A.Andreou#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

angelos neofytou#85 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chatzigiovanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Panagiotou#23

N.Panagiotou#7

N.Panagiotou#27

N.Panagiotou#33

N.Panagiotou#21

N.Panagiotou#98
N.Panagiotou#31
N.Panagiotou#90

N.Panagiotou#3

N.Panagiotou#44

N.Panagiotou#74
Omonia Aradippou
12951410478342422
Đội hình xuất phát

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pontikos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kallis#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havelka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Antoniou#70
M.Antoniou#11

M.Antoniou#20
M.Antoniou#88
M.Antoniou#30

M.Antoniou#3
M.Antoniou#99
M.Antoniou#90

M.Antoniou#26

M.Antoniou#44

M.Antoniou#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 2
APOEL Nicosia
Lausanne Sports1 - 1
Omonia Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
FC Drita1 - 1
Omonia Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC0 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 0
Agia Napa FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 4
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Omonia AradippouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#13#23#30#42#55#60#70
Omonia Aradippou
#11#20#30#42#53#60#70
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC