Cypriot First Division21:00 ngày 08/11/2025

Akritas Chloraka
1 - 1

Olympiakos Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốOlympiakos Nicosia FC
91Chỉ số 23101
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
3Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
43Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
2823910619141711161
Đội hình xuất phát

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Taffertshofer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kablan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ioannou#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athanasiou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Perntreou#82
K.Perntreou#29

K.Perntreou#7

K.Perntreou#99
K.Perntreou#24
K.Perntreou#3

K.Perntreou#18
K.Perntreou#4

K.Perntreou#20
K.Perntreou#88
K.Perntreou#30

K.Perntreou#5
Olympiakos Nicosia FC
4519655343794970201
Đội hình xuất phát

m.bakadimas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fernandes#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ektoras stefanou#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Talichmanidis#10
C.Talichmanidis#17

C.Talichmanidis#25

C.Talichmanidis#5

C.Talichmanidis#32
C.Talichmanidis#16

C.Talichmanidis#31
C.Talichmanidis#80

C.Talichmanidis#88

C.Talichmanidis#40
C.Talichmanidis#99
C.Talichmanidis#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akritas Chloraka2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Akritas Chloraka
Olympiakos Nicosia FC5 - 3
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka5 - 2
Doxa Katokopias
AEL Limassol0 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC3 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Nea Salamis1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#11#21#30#43#51#60#70
Olympiakos Nicosia FC
#11#20#30#41#54#60#70
AEK Larnaca