Russian Premier League23:00 ngày 05/12/2025

Akhmat Grozny
1 - 0

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốFC Orenburg
42Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
98Chỉ số 2374
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1155902281142017777
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zare#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ibishev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#10

G.Melkadze#37

G.Melkadze#75

G.Melkadze#42

G.Melkadze#13

G.Melkadze#72

G.Melkadze#9

G.Melkadze#88

G.Melkadze#81

G.Melkadze#40

G.Melkadze#71

G.Melkadze#32
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-1118444337331620730
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vedernikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guzina#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guzina#57

G.Guzina#31

G.Guzina#26

G.Guzina#9

G.Guzina#2

G.Guzina#11

G.Guzina#95

G.Guzina#38

G.Guzina#8

G.Guzina#85

G.Guzina#22

G.Guzina#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
Akhmat Grozny
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Akhmat Grozny
FC Orenburg1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 0
FC Orenburg
Akhmat Grozny3 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Dynamo Moscow
Rubin Kazan1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
FK Krasnodar2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Akhmat Grozny3 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
CSKA Moscow2 - 0
FC Orenburg
FK Krasnodar4 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Baltika Kaliningrad
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 3
FK Krasnodar
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#20#30#41#50#60#70
FC Orenburg
#10#20#30#42#57#60#70
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod