Ukrainian Premier League22:00 ngày 09/06/2026

Ahrobiznes Volochysk
2 - 2

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahrobiznes VolochyskChỉ sốKudrivka
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 29
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2370
2Chỉ số 36
28Chỉ số 2441
2Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ahrobiznes Volochysk
Sơ đồ 5-4-17123352717282182010
Đội hình xuất phát

D.Khmelovskyi#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Gavrushko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Palyukh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Artem Nyzhnyk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Slyva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Len#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tolochko#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V. Teplyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Syomka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kuzmin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Kuzmin#79

R.Kuzmin#3
R.Kuzmin#93
R.Kuzmin#6

R.Kuzmin#9

R.Kuzmin#12

R.Kuzmin#77

R.Kuzmin#15

R.Kuzmin#19
R.Kuzmin#30
R.Kuzmin#4
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137392269741929108724
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Beljaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Owusu#23

R.Owusu#20

R.Owusu#17

R.Owusu#78

R.Owusu#27

R.Owusu#91

R.Owusu#14
R.Owusu#82

R.Owusu#21

R.Owusu#73

R.Owusu#3

R.Owusu#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kudrivka0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Kudrivka2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk0 - 2
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahrobiznes Volochysk
Kudrivka0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Fenix Mariupol4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya1 - 6
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA2 - 1
Ahrobiznes VolochyskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Dynamo Kyiv3 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Kudrivka2 - 1
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka1 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv1 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahrobiznes Volochysk
#12#20#30#42#58#62#72
Kudrivka
#12#21#30#46#59#62#73
Polissya Zhytomyr
Zorya
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
SC Poltava