Ukrainian Premier League22:00 ngày 05/06/2026

Kudrivka
0 - 0

Ahrobiznes Volochysk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốAhrobiznes Volochysk
4Chỉ số 210
5Chỉ số 23
1Chỉ số 220
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2330
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2413
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-1373922697419212081024
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Glushchenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Owusu#82
R.Owusu#7

R.Owusu#73

R.Owusu#3

R.Owusu#77

R.Owusu#14

R.Owusu#91

R.Owusu#29

R.Owusu#27

R.Owusu#78

R.Owusu#17
R.Owusu#23
Ahrobiznes Volochysk
Sơ đồ 5-3-27123351727218202810
Đội hình xuất phát

D.Khmelovskyi#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Gavrushko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Palyukh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Slyva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Artem Nyzhnyk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Tolochko#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V. Teplyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Syomka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Len#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Kuzmin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kuzmin#15
R.Kuzmin#6

R.Kuzmin#9

R.Kuzmin#12

R.Kuzmin#77
R.Kuzmin#93
R.Kuzmin#30
R.Kuzmin#4
R.Kuzmin#79

R.Kuzmin#19

R.Kuzmin#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Dynamo Kyiv3 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Kudrivka2 - 1
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka1 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv1 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
Veres1 - 4
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Fenix Mariupol4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya1 - 6
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA2 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Vorskla PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#10#20#30#41#55#60#70
Ahrobiznes Volochysk
#10#20#30#40#53#60#70
Polissya Zhytomyr
Zorya
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
SC Poltava