Ukrainian First League17:00 ngày 01/06/2026

Ahrobiznes Volochysk
1 - 0

FC Chernigiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ahrobiznes VolochyskChỉ sốFC Chernigiv
67Chỉ số 2335
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
6Chỉ số 24
35Chỉ số 2431
3Chỉ số 210
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ahrobiznes Volochysk
Sơ đồ 5-3-27122851733211082720
Đội hình xuất phát

Danylo khmelovsky#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ivan havrushko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Len#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Palyukh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Slyva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Danylo sydorenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Tolochko#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Kuzmin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Dmytro vitaliy teplyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Artem Nyzhnyk#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Syomka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Syomka#3

A.Syomka#93

A.Syomka#4
A.Syomka#30

A.Syomka#15

A.Syomka#77

A.Syomka#12

A.Syomka#9
A.Syomka#6
FC Chernigiv
Sơ đồ 4-4-23523385526337131221
Đội hình xuất phát

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Alexey zenchenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Bezborodko#30

D.Bezborodko#88

D.Bezborodko#77
D.Bezborodko#9

D.Bezborodko#10
D.Bezborodko#99

D.Bezborodko#20
D.Bezborodko#24
D.Bezborodko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ahrobiznes Volochysk
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Fenix Mariupol4 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya1 - 6
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk1 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA2 - 1
Ahrobiznes Volochysk
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
Ahrobiznes VolochyskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
Metalurh Zaporizhya0 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
Metalist Kharkiv
FC Chernigiv0 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Chernigiv1 - 3
Dynamo Kyiv
FC Chernigiv2 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 2
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
FC Chernigiv
Podillya Khmelnytskyi0 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 0
Nyva TernopilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ahrobiznes Volochysk
#11#21#30#42#56#60#70
FC Chernigiv
#10#20#31#42#54#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh