Ukrainian Premier League17:00 ngày 24/05/2026

Dynamo Kyiv
3 - 2

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốKudrivka
57Chỉ số 2444
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 216
7Chỉ số 24
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
75Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-13513432446785911
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Korobov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Ponomarenko#19
M.Ponomarenko#14
M.Ponomarenko#90

M.Ponomarenko#10

M.Ponomarenko#29

M.Ponomarenko#16

M.Ponomarenko#40

M.Ponomarenko#34

M.Ponomarenko#20

M.Ponomarenko#51

M.Ponomarenko#71

M.Ponomarenko#39
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-1373922697419142081024
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#21

R.Owusu#73
R.Owusu#23

R.Owusu#77

R.Owusu#17

R.Owusu#27

R.Owusu#29
R.Owusu#7

R.Owusu#78

R.Owusu#91

R.Owusu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
FC Chernigiv1 - 3
Dynamo Kyiv
SC Poltava0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas5 - 6
Dynamo Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Kudrivka2 - 1
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka1 - 0
Kudrivka
Obolon Kyiv1 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
Veres1 - 4
Kudrivka
Zorya2 - 4
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#13#21#30#42#57#60#70
Kudrivka
#12#22#30#41#54#60#70
Polissya Zhytomyr
FK Oleksandria