Netherlands Tweede Divisie21:15 ngày 28/02/2026

AFC Amsterdam
3 - 2

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốRijnsburgse Boys
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
6Chỉ số 219
41Chỉ số 2559
78Chỉ số 23109
39Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-4-22155342514622281829
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Letschert#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S. Ederveen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Brussee#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.gouda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Wildschut#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Radjenio Fonseca#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Radjenio Fonseca#10
Radjenio Fonseca#67

Radjenio Fonseca#23

Radjenio Fonseca#8

Radjenio Fonseca#7

Radjenio Fonseca#17
Radjenio Fonseca#24
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 3-5-2124522834307109
Đội hình xuất phát

W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thomas van Haaften#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
J.Tillema#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Younes Tufi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Spruijt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mark van der Weijden#25

Mark van der Weijden#33
Mark van der Weijden#19
Mark van der Weijden#11

Mark van der Weijden#3
Mark van der Weijden#99
Mark van der Weijden#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
AFC Amsterdam
Rijnsburgse Boys0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam6 - 3
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
Barendrecht2 - 0
AFC Amsterdam
Quick Boys1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
Kozakken Boys1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
IJsselmeervogels
AFC Amsterdam1 - 3
NEC Nijmegen
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
Excelsior Maassluis1 - 2
Rijnsburgse Boys
IJsselmeervogels2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys5 - 0
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam3 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 4
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 2
SpakenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#13#23#30#43#51#60#70
Rijnsburgse Boys
#12#20#30#41#511#60#70
Koninklijke HFC
De Treffers
Katwijk