Cypriot First Division23:00 ngày 25/04/2025

AEL Limassol
1 - 3

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
13Chỉ số 23
0Chỉ số 81
2Chỉ số 217
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2395
52Chỉ số 2451
2Chỉ số 31
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
6633264745251720111
Đội hình xuất phát

R.Mamas#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Savvas christodoulou#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ouedraogo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Strumia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.zachariou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Braga#99

V.Braga#2

V.Braga#71

V.Braga#34

V.Braga#98

V.Braga#22
V.Braga#16

V.Braga#6
V.Braga#77

V.Braga#7

V.Braga#21

V.Braga#80
Anorthosis Famagusta FC
57429941632017521035
Đội hình xuất phát
Evagoras charalambous#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teixeira#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Keravnos#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Artymatas#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Konstantinos chrysopoulos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.G.Solsona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Krychowiak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Paschali#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Roguljić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Conceição#7
S.Conceição#59

S.Conceição#22

S.Conceição#8
S.Conceição#51

S.Conceição#30
S.Conceição#56
S.Conceição#55

S.Conceição#9

S.Conceição#25

S.Conceição#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Nea Salamis1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Omonia 29is Maiou0 - 3
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 2
AEL Limassol
Karmiotissa Polemidion2 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Omonia Aradippou
Karmiotissa Polemidion0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
Ethnikos Achnas FC
Anorthosis Famagusta FC4 - 2
Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou2 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#11#21#30#42#513#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#13#22#30#41#53#60#70
Pafos FC
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC