Cypriot First Division00:00 ngày 09/03/2025

Omonia 29is Maiou
0 - 0

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia 29is MaiouChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
0Chỉ số 41
113Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
6Chỉ số 2211
7Chỉ số 25
3Chỉ số 213
57Chỉ số 2543
71Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia 29is Maiou
198916206732449242
Đội hình xuất phát
giorgos strezos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Azzaoui#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bela#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fiakas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ikoko#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Konomis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gracia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šabanadžović#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Trujić#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wheeler#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Wheeler#47
C.Wheeler#7

C.Wheeler#5

C.Wheeler#23
C.Wheeler#14
C.Wheeler#16
C.Wheeler#70

C.Wheeler#21

C.Wheeler#28

C.Wheeler#4
Anorthosis Famagusta FC
5712365201517352242
Đội hình xuất phát
Evagoras charalambous#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Živković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.G.Solsona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kargas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Krychowiak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mugabi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paroutis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teixeira#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Teixeira#7

A.Teixeira#10
A.Teixeira#16

A.Teixeira#25

A.Teixeira#9
A.Teixeira#55

A.Teixeira#48

A.Teixeira#99
A.Teixeira#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia 29is Maiou0 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia 29is Maiou
AEK Larnaca2 - 0
Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou2 - 1
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou2 - 3
Omonia Nicosia FC
Pafos FC2 - 1
Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou2 - 1
Apollon Limassol FC
Omonia Aradippou1 - 0
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia6 - 1
Omonia 29is Maiou
APOEL Nicosia4 - 0
Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Karmiotissa Polemidion
Enosis Neon Paralimniou2 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC1 - 3
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
AEK Larnaca
Nea Salamis0 - 4
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC0 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia 29is Maiou
#10#20#30#41#57#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#10#20#31#43#55#60#70