Greek Super League00:30 ngày 16/02/2026

PAOK Saloniki
0 - 0

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốAEK Athens
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
50Chỉ số 2441
78Chỉ số 2386
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
1Chỉ số 211
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-113165218205211147
Đội hình xuất phát

J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Chatsidis#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Giakoumakis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Giakoumakis#39

G.Giakoumakis#4

G.Giakoumakis#99

G.Giakoumakis#32

G.Giakoumakis#35

G.Giakoumakis#22

G.Giakoumakis#27

G.Giakoumakis#56

G.Giakoumakis#41

G.Giakoumakis#6

G.Giakoumakis#19

G.Giakoumakis#2
AEK Athens
Sơ đồ 4-1-2-1-211224431881113925
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Gaćinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#23

B.Varga#21

B.Varga#37

B.Varga#29

B.Varga#15

B.Varga#10

B.Varga#20

B.Varga#7

B.Varga#17

B.Varga#4

B.Varga#90

B.Varga#91
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Panathinaikos
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
Panathinaikos0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki4 - 1
Panserraikos
Lyon4 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Real Betis
PAOK Saloniki3 - 0
OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus0 - 2
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Panserraikos0 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Panathinaikos
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
Panetolikos Agrinio0 - 5
AEK Athens
Samsunspor1 - 2
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#10#20#30#44#57#60#70
AEK Athens
#10#20#30#44#55#60#70