Greek Cup20:00 ngày 14/01/2026

Levadiakos
2 - 0

AE Kifisias
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốAE Kifisias
2Chỉ số 33
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
124Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 225
62Chỉ số 2454
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-4-1-188624323343618148515
Đội hình xuất phát

L.Nunes#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Magnússon#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Manthatis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Goumas#85 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

F.Pedrozo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pedrozo#4

F.Pedrozo#23

F.Pedrozo#33

F.Pedrozo#37

F.Pedrozo#31

F.Pedrozo#9

F.Pedrozo#12

F.Pedrozo#7

F.Pedrozo#2

F.Pedrozo#21

F.Pedrozo#19

F.Pedrozo#11
AE Kifisias
Sơ đồ 4-2-3-1992335242114306772
Đội hình xuất phát

M.Ramirez#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Simón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sousa#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Maidana#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pérez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.JohnsonEboh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Patiras#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pombo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Antonisse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Christópoulos#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Christópoulos#19

A.Christópoulos#8

A.Christópoulos#75

A.Christópoulos#9

A.Christópoulos#10

A.Christópoulos#11

A.Christópoulos#70

A.Christópoulos#60

A.Christópoulos#22

A.Christópoulos#3

A.Christópoulos#4

A.Christópoulos#88
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos3 - 2
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 4
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
AE Kifisias
Levadiakos1 - 1
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
AEL Larisa
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Marko1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 3
PAOK Saloniki
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos5 - 2
Panserraikos
AEL Larisa0 - 2
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Kifisias
AE Kifisias1 - 1
AEL Larisa
Volos NPS0 - 1
AE Kifisias
Olympiacos Piraeus1 - 1
AE Kifisias
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Volos NPS1 - 1
AE Kifisias
Panathinaikos1 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias3 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki3 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 3
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
AE KifisiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#12#21#30#42#57#60#70
AE Kifisias
#10#20#30#43#52#60#70