Greek Super League02:10 ngày 02/02/2026

AEK Athens
1 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốOlympiacos Piraeus
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 221
65Chỉ số 23143
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
3Chỉ số 21
3Chỉ số 35
34Chỉ số 2459
4Chỉ số 216
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-4-211224432313188990
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gaćinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zini#81

Zini#11

Zini#21

Zini#25

Zini#29

Zini#15

Zini#10

Zini#91

Zini#19

Zini#4

Zini#7

Zini#20
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-188204543163223225699
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Scipioni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Marcelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Taremi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Taremi#14

M.Taremi#97

M.Taremi#8

M.Taremi#1

M.Taremi#70

M.Taremi#21

M.Taremi#96

M.Taremi#6

M.Taremi#17

M.Taremi#31

M.Taremi#10
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Olympiacos Piraeus4 - 1
AEK Athens
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 2
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Panathinaikos
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
OFI Crete FC
AEK Athens3 - 2
CS Universitatea Craiova
Panetolikos Agrinio0 - 5
AEK Athens
Samsunspor1 - 2
AEK Athens
AEK Athens4 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens2 - 0
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
AFC Ajax1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus0 - 2
PAOK Saloniki
Atromitos Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
OFI Crete FC0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
AE Kifisias
Olympiacos Piraeus6 - 0
Iraklis
Aris Thessaloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
FC Kairat Almaty0 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#11#20#30#43#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#45#51#60#70