Greek Super League21:00 ngày 01/02/2026

Levadiakos
3 - 1

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
LevadiakosChỉ sốAsteras Aktor
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
35Chỉ số 2367
19Chỉ số 2433
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 215
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadiakos
Sơ đồ 4-2-3-112654323183411149
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Kornezos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.A.Hanna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Balzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Manthatis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ožbolt#45

A.Ožbolt#77

A.Ožbolt#37

A.Ožbolt#99

A.Ožbolt#15

A.Ožbolt#74

A.Ožbolt#88

A.Ožbolt#8

A.Ožbolt#21

A.Ožbolt#19

A.Ožbolt#85

A.Ožbolt#22
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-2-3-111713245222074026
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Triantafyllopoulos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ivanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sylla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Yablonski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Muñoz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kaltsas#20 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Bartolo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Ketu#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Okoh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Okoh#3

C.Okoh#8

C.Okoh#16

C.Okoh#9

C.Okoh#29

C.Okoh#69

C.Okoh#64

C.Okoh#10

C.Okoh#19

C.Okoh#61

C.Okoh#11

C.Okoh#14
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Levadiakos1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor0 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Asteras Aktor
Levadiakos1 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 0
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Aris Thessaloniki2 - 2
Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
AEL Larisa
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Marko1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 3
PAOK Saloniki
Volos NPS1 - 2
LevadiakosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC4 - 0
Asteras Aktor
OFI Crete FC2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 1
Aris Thessaloniki
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Asteras Aktor5 - 0
Ilioupoli
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki0 - 0
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadiakos
#13#21#30#43#53#60#70
Asteras Aktor
#11#20#30#44#56#60#70