Greek Super League21:00 ngày 25/01/2026

Aris Thessaloniki
2 - 2

Levadiakos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris ThessalonikiChỉ sốLevadiakos
0Chỉ số 40
6Chỉ số 35
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
91Chỉ số 2386
42Chỉ số 2441
5Chỉ số 222
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Thessaloniki
Sơ đồ 4-2-3-13315420271078782680
Đội hình xuất phát

G.Athanasiadis#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Tejero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabiano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.S.Sundberg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Fadiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hongla#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pérez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Misehouy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moron#49
L.Moron#22

L.Moron#77

L.Moron#21

L.Moron#11
L.Moron#91
L.Moron#30
L.Moron#25

L.Moron#70

L.Moron#6

L.Moron#17

L.Moron#28
Levadiakos
Sơ đồ 4-4-21262432334182385911
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsapras#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Liagas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Magnússon#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vichos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Palacios#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Costi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Çokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Goumas#85 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ožbolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Balzi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Balzi#5

G.Balzi#36

G.Balzi#99

G.Balzi#31

G.Balzi#15

G.Balzi#88

G.Balzi#14

G.Balzi#7

G.Balzi#21

G.Balzi#19

G.Balzi#22

G.Balzi#4
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Levadiakos4 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 1
Levadiakos
Aris Thessaloniki1 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 1
Aris Thessaloniki
Levadiakos1 - 2
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki3 - 0
Levadiakos
Levadiakos1 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki2 - 0
Levadiakos
Levadiakos4 - 3
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
AEL Larisa1 - 0
Aris Thessaloniki
Panathinaikos3 - 0
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
Aris Thessaloniki2 - 0
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor0 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki3 - 1
Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki1 - 1
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki2 - 1
AEL Larisa
AEK Athens1 - 0
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadiakos
Panetolikos Agrinio1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
Levadiakos3 - 1
Volos NPS
Panserraikos0 - 2
Levadiakos
Levadiakos3 - 0
AEL Larisa
Asteras Aktor1 - 1
Levadiakos
Marko1 - 3
Levadiakos
Levadiakos2 - 3
PAOK Saloniki
Volos NPS1 - 2
Levadiakos
Levadiakos5 - 2
PanserraikosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Thessaloniki
#12#21#30#45#57#60#70
Levadiakos
#12#20#30#45#56#60#70