Austrian 2.Liga22:00 ngày 14/05/2026

Admira Wacker
1 - 0

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira WackerChỉ sốFAC WIEN
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
93Chỉ số 23118
59Chỉ số 2471
4Chỉ số 33
9Chỉ số 229
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Wacker
Sơ đồ 4-3-3Đội hình xuất phát

Clemens·Steinbauer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Weberbauer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Haudum#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Savic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Meisl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schabauer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.steiner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Gemicibasi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Forst#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Schmidt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Schwarz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Schwarz#4

A.Schwarz#17

A.Schwarz#27
A.Schwarz#68

A.Schwarz#15

A.Schwarz#24

A.Schwarz#9
FAC WIEN
Sơ đồ 4-3-3Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Bitsche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Schneider#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Hafenscher#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Glavan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Gabbichler#4
L.Gabbichler#7

L.Gabbichler#34

L.Gabbichler#30

L.Gabbichler#35
L.Gabbichler#36

L.Gabbichler#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 2
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
FC Liefering3 - 0
Admira Wacker
SKN St.Polten0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 1
SK Sturm Graz II
Admira Wacker0 - 0
First Vienna FC 1894
SV Austria Salzburg0 - 0
Admira Wacker
SC Austria Lustenau1 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker0 - 1
Dunajska Streda
Admira Wacker0 - 3
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 4
Admira Wacker
Admira Wacker3 - 3
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
Young Violets Austria Wien0 - 5
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SKN St.Polten
FAC WIEN5 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering3 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
SK Rapid II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 2
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Wacker
#11#20#30#44#53#60#70
FAC WIEN
#10#20#30#43#59#60#70
Kapfenberg SV 1919
FC HOGO Hertha Wels
SV Stripfing